cock on
/kɑk ɔn/Tính từ
- (Anh, không chính thức) Thực hiện tốt; xuất sắc; chính xác; Chính xác.(UK, informal) Performed well; excellent; exact; correct.
Thán từ
- (Anh, thân mật) Làm tốt lắm; làm tốt; xuất sắc.(UK, informal) Good work; well done; excellent.Từ đồng nghĩa:well done
Động từ
- (ngày, Anh, tiếng lóng) Để phóng đại; để sạc quá mức.(dated, UK, slang) To exaggerate; to overcharge.Từ đồng nghĩa:cock it on
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cock on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish