cock on

/kɑk ɔn/
Tính từ
  1. (Anh, không chính thức) Thực hiện tốt; xuất sắc; chính xác; Chính xác.
    (UK, informal) Performed well; excellent; exact; correct.
    Từ đồng nghĩa:spot onon target
Thán từ
  1. (Anh, thân mật) Làm tốt lắm; làm tốt; xuất sắc.
    (UK, informal) Good work; well done; excellent.
    Từ đồng nghĩa:well done
Động từ
  1. (ngày, Anh, tiếng lóng) Để phóng đại; để sạc quá mức.
    (dated, UK, slang) To exaggerate; to overcharge.
    Từ đồng nghĩa:cock it on
🎬 Nghe “cock on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish